So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 976 ____ 624
  2. 741 ____ 699
  3. 173 ____ 582
  4. 895 ____ 720
  5. 102 ____ 574
  6. 827 ____ 974
  7. 415 ____ 530
  8. 252 ____ 443
  9. 157 ____ 600
  10. 199 ____ 642
  11. 908 ____ 592
  12. 85 ____ 145
  13. 231 ____ 944
  14. 635 ____ 29
  15. 484 ____ 197
  16. 391 ____ 534
  17. 827 ____ 175
  18. 695 ____ 401
  19. 942 ____ 992
  20. 556 ____ 426
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học