So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 342 ____ 434
  2. 190 ____ 251
  3. 828 ____ 290
  4. 711 ____ 854
  5. 244 ____ 764
  6. 330 ____ 364
  7. 806 ____ 121
  8. 862 ____ 503
  9. 707 ____ 588
  10. 552 ____ 274
  11. 756 ____ 128
  12. 261 ____ 742
  13. 235 ____ 226
  14. 306 ____ 565
  15. 857 ____ 870
  16. 915 ____ 786
  17. 896 ____ 459
  18. 117 ____ 681
  19. 564 ____ 139
  20. 208 ____ 959
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học