So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 617 ____ 729
  2. 542 ____ 321
  3. 962 ____ 507
  4. 658 ____ 944
  5. 814 ____ 804
  6. 256 ____ 176
  7. 976 ____ 759
  8. 259 ____ 32
  9. 581 ____ 364
  10. 892 ____ 422
  11. 876 ____ 323
  12. 531 ____ 765
  13. 883 ____ 359
  14. 685 ____ 899
  15. 645 ____ 686
  16. 363 ____ 882
  17. 521 ____ 359
  18. 505 ____ 976
  19. 353 ____ 939
  20. 887 ____ 888
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học