So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
719 ____ 422
135 ____ 644
880 ____ 857
636 ____ 969
13 ____ 983
824 ____ 387
245 ____ 134
332 ____ 850
419 ____ 505
622 ____ 657
660 ____ 864
331 ____ 264
948 ____ 475
985 ____ 692
273 ____ 923
717 ____ 20
56 ____ 423
372 ____ 598
998 ____ 50
701 ____ 270