So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 309 ____ 224
  2. 840 ____ 896
  3. 630 ____ 318
  4. 544 ____ 364
  5. 250 ____ 257
  6. 442 ____ 23
  7. 22 ____ 716
  8. 268 ____ 15
  9. 338 ____ 479
  10. 818 ____ 813
  11. 985 ____ 803
  12. 578 ____ 353
  13. 796 ____ 417
  14. 401 ____ 201
  15. 592 ____ 30
  16. 60 ____ 319
  17. 448 ____ 565
  18. 934 ____ 62
  19. 246 ____ 897
  20. 598 ____ 904
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học