So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 163 ____ 892
  2. 653 ____ 678
  3. 32 ____ 836
  4. 406 ____ 935
  5. 118 ____ 453
  6. 254 ____ 197
  7. 923 ____ 173
  8. 454 ____ 322
  9. 47 ____ 898
  10. 318 ____ 184
  11. 541 ____ 535
  12. 968 ____ 777
  13. 989 ____ 886
  14. 378 ____ 597
  15. 837 ____ 414
  16. 940 ____ 963
  17. 310 ____ 913
  18. 89 ____ 453
  19. 970 ____ 426
  20. 476 ____ 569
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học