So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 705 ____ 728
  2. 765 ____ 771
  3. 459 ____ 818
  4. 565 ____ 842
  5. 636 ____ 116
  6. 515 ____ 982
  7. 211 ____ 35
  8. 101 ____ 241
  9. 891 ____ 184
  10. 696 ____ 84
  11. 922 ____ 870
  12. 504 ____ 108
  13. 330 ____ 916
  14. 87 ____ 76
  15. 642 ____ 625
  16. 162 ____ 35
  17. 281 ____ 290
  18. 810 ____ 345
  19. 18 ____ 195
  20. 826 ____ 225
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học