So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
509 ____ 510
360 ____ 711
41 ____ 344
786 ____ 676
963 ____ 143
904 ____ 542
426 ____ 385
727 ____ 318
449 ____ 589
118 ____ 26
139 ____ 713
990 ____ 114
395 ____ 454
295 ____ 34
326 ____ 63
431 ____ 156
769 ____ 590
828 ____ 724
976 ____ 568
167 ____ 949