Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 100 + 50 + 6
  2. 939 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  3. 939 = 900 + 30 + ____
  4. 348 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  5. 474 = 400 + 70 + ____
  6. 576 = 500 + 70 + ____
  7. 221 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  8. 283 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  9. 694 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  10. 129 = 100 + 20 + ____
  11. ____ = 500 + 80 + 8
  12. 376 = 300 + 70 + ____
  13. 520 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
  14. 997 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  15. 812 = 800 + 10 + ____
  16. 626 = 600 + 20 + ____
  17. 522 = 500 + 20 + ____
  18. 416 = 400 + 10 + ____
  19. 314 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  20. 864 = 800 + 60 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học