Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 654 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  2. 322 = 300 + 20 + ____
  3. 810 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  4. 968 = 900 + 60 + ____
  5. 411 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  6. 373 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  7. 798 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  8. 814 = 800 + 10 + ____
  9. 550 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
  10. 469 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  11. ____ = 300 + 40 + 7
  12. 336 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  13. 624 = 600 + 20 + ____
  14. 778 = 700 + 70 + ____
  15. 524 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  16. ____ = 400 + 70 + 4
  17. 159 = 100 + 50 + ____
  18. 184 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  19. 489 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  20. 795 = 700 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học