Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 468 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  2. 416 = 400 + 10 + ____
  3. 914 = 900 + 10 + ____
  4. 202 = 200 + 0 + ____
  5. 513 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  6. 730 = 700 + 30 + ____
  7. 801 = 800 + 0 + ____
  8. 386 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  9. 373 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  10. 269 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  11. ____ = 700 + 10 + 8
  12. 289 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  13. ____ = 500 + 0 + 6
  14. 647 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  15. 969 = 900 + 60 + ____
  16. 574 = 500 + 70 + ____
  17. 564 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  18. ____ = 300 + 80 + 8
  19. 613 = 600 + 10 + ____
  20. 609 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học