Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 473 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- ____ = 900 + 30 + 5
- 383 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- ____ = 700 + 60 + 9
- 424 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- ____ = 900 + 90 + 7
- 554 = 500 + 50 + ____
- 553 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 485 = 400 + 80 + ____
- 469 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 670 = 600 + 70 + ____
- 827 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
- 435 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 834 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 911 = 900 + 10 + ____
- ____ = 900 + 20 + 6
- 170 = 100 + 70 + ____
- 742 = 700 + 40 + ____
- 787 = 700 + 80 + ____
- 204 = 200 + 0 + ____