Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 520 = 500 + 20 + ____
  2. ____ = 200 + 20 + 3
  3. 276 = 200 + 70 + ____
  4. 121 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  5. 365 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  6. 361 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  7. 716 = 700 + 10 + ____
  8. 582 = 500 + 80 + ____
  9. 618 = 600 + 10 + ____
  10. 330 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  11. 668 = 600 + 60 + ____
  12. 202 = 200 + 0 + ____
  13. ____ = 900 + 50 + 1
  14. 832 = 800 + 30 + ____
  15. ____ = 800 + 20 + 6
  16. 156 = 100 + 50 + ____
  17. 681 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  18. 510 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  19. 825 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  20. 570 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học