Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 644 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  2. 860 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  3. 945 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  4. 183 = 100 + 80 + ____
  5. 633 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  6. 482 = 400 + 80 + ____
  7. 750 = 700 + 50 + ____
  8. 157 = 100 + 50 + ____
  9. 844 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  10. 789 = 700 + 80 + ____
  11. 994 = 900 + 90 + ____
  12. 181 = 100 + 80 + ____
  13. 954 = 900 + 50 + ____
  14. 218 = 200 + 10 + ____
  15. ____ = 800 + 70 + 8
  16. ____ = 200 + 0 + 8
  17. 636 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  18. 100 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  19. 123 = 100 + 20 + ____
  20. 566 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học