Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 876 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 526 = 500 + 20 + ____
- 233 = 200 + 30 + ____
- 720 = 700 + 20 + ____
- 624 = 600 + 20 + ____
- ____ = 200 + 10 + 9
- 422 = 400 + 20 + ____
- 185 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
- 482 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
- 912 = 900 + 10 + ____
- 902 = 900 + 0 + ____
- 589 = 500 + 80 + ____
- 381 = 300 + 80 + ____
- 525 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
- 696 = 600 + 90 + ____
- 353 = 300 + 50 + ____
- ____ = 900 + 70 + 4
- 597 = 500 + 90 + ____
- 298 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
- ____ = 700 + 80 + 8