Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 573 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  2. 238 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  3. 223 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  4. 491 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  5. ____ = 300 + 70 + 8
  6. ____ = 600 + 70 + 3
  7. 374 = 300 + 70 + ____
  8. 580 = 500 + 80 + ____
  9. 338 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  10. 259 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  11. 397 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  12. 775 = 700 + 70 + ____
  13. 371 = 300 + 70 + ____
  14. ____ = 300 + 90 + 6
  15. 974 = 900 + 70 + ____
  16. 541 = 500 + 40 + ____
  17. 635 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  18. 888 = 800 + 80 + ____
  19. ____ = 300 + 10 + 6
  20. ____ = 400 + 20 + 5
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học