Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 647 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- 957 = 900 + 50 + ____
- ____ = 900 + 30 + 0
- ____ = 500 + 10 + 3
- 383 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 883 = 800 + 80 + ____
- ____ = 600 + 0 + 6
- 722 = 700 + 20 + ____
- ____ = 600 + 10 + 5
- 342 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
- 660 = 600 + 60 + ____
- 649 = 600 + 40 + ____
- 292 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 783 = 700 + 80 + ____
- 834 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 844 = 800 + 40 + ____
- 938 = 900 + 30 + ____
- ____ = 700 + 50 + 0
- ____ = 400 + 80 + 2
- 357 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones