Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 507 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  2. 491 = 400 + 90 + ____
  3. 311 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  4. 413 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  5. 603 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  6. 256 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  7. 761 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  8. 185 = 100 + 80 + ____
  9. 962 = 900 + 60 + ____
  10. 555 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  11. 168 = 100 + 60 + ____
  12. 463 = 400 + 60 + ____
  13. 253 = 200 + 50 + ____
  14. 529 = 500 + 20 + ____
  15. 776 = 700 + 70 + ____
  16. 109 = 100 + 0 + ____
  17. 357 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  18. 479 = 400 + 70 + ____
  19. ____ = 800 + 70 + 4
  20. 531 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học