Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 310 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  2. 395 = 300 + 90 + ____
  3. 488 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  4. 955 = 900 + 50 + ____
  5. ____ = 400 + 30 + 2
  6. 442 = 400 + 40 + ____
  7. ____ = 900 + 0 + 3
  8. 141 = 100 + 40 + ____
  9. 152 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  10. 841 = 800 + 40 + ____
  11. 628 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  12. 963 = 900 + 60 + ____
  13. 745 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  14. 983 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  15. 583 = 500 + 80 + ____
  16. 791 = 700 + 90 + ____
  17. 113 = 100 + 10 + ____
  18. 362 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  19. ____ = 200 + 60 + 1
  20. 886 = 800 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học