Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 413 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  2. 536 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  3. 520 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
  4. 905 = 900 + 0 + ____
  5. 152 = 100 + 50 + ____
  6. 223 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  7. 347 = 300 + 40 + ____
  8. ____ = 900 + 70 + 3
  9. 336 = 300 + 30 + ____
  10. ____ = 500 + 80 + 6
  11. ____ = 400 + 90 + 6
  12. 456 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  13. 403 = 400 + 0 + ____
  14. 884 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  15. 530 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  16. 819 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  17. 176 = 100 + 70 + ____
  18. 358 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  19. 871 = 800 + 70 + ____
  20. 244 = 200 + 40 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học