Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 800 + 30 + 7
- ____ = 700 + 10 + 2
- 528 = 500 + 20 + ____
- 253 = 200 + 50 + ____
- 241 = 200 + 40 + ____
- 367 = 300 + 60 + ____
- 943 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 678 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
- 701 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- 334 = 300 + 30 + ____
- 900 = 900 + 0 + ____
- 151 = 100 + 50 + ____
- 979 = 900 + 70 + ____
- 358 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 143 = 100 + 40 + ____
- 890 = 800 + 90 + ____
- 515 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- 706 = 700 + 0 + ____
- 131 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- ____ = 300 + 0 + 3