Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 400 + 70 + 5
- 611 = 600 + 10 + ____
- 691 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 277 = 200 + 70 + ____
- 101 = 100 + 0 + ____
- 379 = 300 + 70 + ____
- 632 = 600 + 30 + ____
- 316 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- ____ = 600 + 70 + 0
- ____ = 700 + 60 + 8
- 392 = 300 + 90 + ____
- 315 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- ____ = 600 + 20 + 9
- 897 = 800 + 90 + ____
- 891 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 368 = 300 + 60 + ____
- 751 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 257 = 200 + 50 + ____
- 686 = 600 + 80 + ____
- 186 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones