Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 816 = 800 + 10 + ____
  2. 982 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  3. 146 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  4. ____ = 100 + 90 + 1
  5. 858 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  6. 436 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  7. 807 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  8. 613 = 600 + 10 + ____
  9. 269 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  10. ____ = 500 + 80 + 8
  11. 112 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
  12. 162 = 100 + 60 + ____
  13. 294 = 200 + 90 + ____
  14. 769 = 700 + 60 + ____
  15. 732 = 700 + 30 + ____
  16. 671 = 600 + 70 + ____
  17. 996 = 900 + 90 + ____
  18. 797 = 700 + 90 + ____
  19. 355 = 300 + 50 + ____
  20. 581 = 500 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học