Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 269 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 458 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 366 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 881 = 800 + 80 + ____
- 994 = 900 + 90 + ____
- ____ = 200 + 30 + 1
- ____ = 400 + 60 + 7
- 294 = 200 + 90 + ____
- ____ = 200 + 90 + 9
- 559 = 500 + 50 + ____
- ____ = 800 + 50 + 6
- 174 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 763 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- ____ = 300 + 50 + 9
- 164 = 100 + 60 + ____
- 290 = 200 + 90 + ____
- 420 = 400 + 20 + ____
- 834 = 800 + 30 + ____
- 852 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones