Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 196 = 100 + 90 + ____
- ____ = 500 + 60 + 2
- 470 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
- ____ = 600 + 80 + 8
- ____ = 900 + 70 + 6
- 996 = 900 + 90 + ____
- 183 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 913 = 900 + 10 + ____
- 355 = 300 + 50 + ____
- 924 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 118 = 100 + 10 + ____
- ____ = 600 + 40 + 0
- ____ = 100 + 20 + 1
- 276 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- 983 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- ____ = 600 + 30 + 1
- 520 = 500 + 20 + ____
- 266 = 200 + 60 + ____
- 366 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 815 = 800 + 10 + ____