Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 757 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  2. ____ = 700 + 10 + 2
  3. 813 = 800 + 10 + ____
  4. 885 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  5. 527 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  6. 344 = 300 + 40 + ____
  7. ____ = 100 + 50 + 5
  8. 436 = 400 + 30 + ____
  9. 469 = 400 + 60 + ____
  10. ____ = 500 + 10 + 0
  11. ____ = 200 + 20 + 8
  12. 939 = 900 + 30 + ____
  13. 771 = 700 + 70 + ____
  14. 767 = 700 + 60 + ____
  15. 908 = 900 + 0 + ____
  16. 547 = 500 + 40 + ____
  17. 239 = 200 + 30 + ____
  18. 512 = 500 + 10 + ____
  19. 150 = 100 + 50 + ____
  20. 236 = 200 + 30 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học