Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 772 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  2. 129 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
  3. 465 = 400 + 60 + ____
  4. 980 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  5. 851 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  6. 628 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  7. ____ = 500 + 30 + 2
  8. 710 = 700 + 10 + ____
  9. 432 = 400 + 30 + ____
  10. ____ = 700 + 60 + 0
  11. 286 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  12. 560 = 500 + 60 + ____
  13. 342 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  14. ____ = 500 + 80 + 8
  15. 557 = 500 + 50 + ____
  16. 416 = 400 + 10 + ____
  17. ____ = 400 + 40 + 1
  18. 872 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  19. 421 = 400 + 20 + ____
  20. 163 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học