Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 924 = 900 + 20 + ____
  2. 117 = 100 + 10 + ____
  3. 670 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  4. ____ = 700 + 10 + 3
  5. 806 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  6. 148 = 100 + 40 + ____
  7. ____ = 600 + 90 + 8
  8. 882 = 800 + 80 + ____
  9. 699 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  10. 237 = 200 + 30 + ____
  11. ____ = 900 + 60 + 8
  12. ____ = 700 + 80 + 1
  13. 639 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  14. 332 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  15. 297 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  16. 224 = 200 + 20 + ____
  17. 624 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  18. 348 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  19. 339 = 300 + 30 + ____
  20. 709 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học