Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 465 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 162 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- ____ = 800 + 10 + 2
- 429 = 400 + 20 + ____
- 450 = 400 + 50 + ____
- 946 = 900 + 40 + ____
- 179 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 364 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 237 = 200 + 30 + ____
- 970 = 900 + 70 + ____
- 790 = 700 + 90 + ____
- 798 = 700 + 90 + ____
- ____ = 300 + 40 + 7
- 414 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
- 885 = 800 + 80 + ____
- 963 = 900 + 60 + ____
- ____ = 400 + 80 + 6
- 360 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 798 = 700 + 90 + ____
- 558 = 500 + 50 + ____