Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 927 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  2. 618 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  3. 155 = 100 + 50 + ____
  4. ____ = 500 + 60 + 9
  5. ____ = 500 + 90 + 8
  6. 720 = 700 + 20 + ____
  7. 666 = 600 + 60 + ____
  8. 622 = 600 + 20 + ____
  9. 138 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  10. ____ = 700 + 10 + 9
  11. 119 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  12. 848 = 800 + 40 + ____
  13. 690 = 600 + 90 + ____
  14. 225 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  15. 352 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  16. 841 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  17. ____ = 800 + 40 + 0
  18. 408 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  19. ____ = 400 + 10 + 9
  20. 545 = 500 + 40 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học