Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 565 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  2. 534 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  3. 571 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  4. 328 = 300 + 20 + ____
  5. 995 = 900 + 90 + ____
  6. 214 = 200 + 10 + ____
  7. ____ = 500 + 0 + 3
  8. 639 = 600 + 30 + ____
  9. 179 = 100 + 70 + ____
  10. 931 = 900 + 30 + ____
  11. 767 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  12. ____ = 700 + 50 + 2
  13. 818 = 800 + 10 + ____
  14. 450 = 400 + 50 + ____
  15. ____ = 200 + 80 + 8
  16. 147 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  17. ____ = 100 + 10 + 0
  18. ____ = 400 + 50 + 4
  19. 740 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  20. ____ = 900 + 30 + 0
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học