Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 300 + 30 + 9
- 440 = 400 + 40 + ____
- ____ = 200 + 20 + 6
- 618 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 935 = 900 + 30 + ____
- 617 = 600 + 10 + ____
- 863 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
- 855 = 800 + 50 + ____
- ____ = 300 + 70 + 0
- 343 = 300 + 40 + ____
- 440 = 400 + 40 + ____
- 334 = 300 + 30 + ____
- ____ = 400 + 20 + 5
- 421 = 400 + 20 + ____
- 216 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- 305 = 300 + 0 + ____
- 163 = 100 + 60 + ____
- 668 = 600 + 60 + ____
- 824 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 901 = 900 + 0 + ____