Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 465 = 400 + 60 + ____
  2. 531 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  3. 600 = 600 + 0 + ____
  4. 166 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  5. 593 = 500 + 90 + ____
  6. 803 = 800 + 0 + ____
  7. 358 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  8. 892 = 800 + 90 + ____
  9. ____ = 200 + 60 + 7
  10. 126 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  11. 919 = 900 + 10 + ____
  12. 632 = 600 + 30 + ____
  13. 523 = 500 + 20 + ____
  14. ____ = 300 + 60 + 0
  15. 706 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  16. 559 = 500 + 50 + ____
  17. ____ = 100 + 70 + 0
  18. ____ = 800 + 90 + 4
  19. ____ = 400 + 80 + 2
  20. 385 = 300 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học