Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 286 = 200 + 80 + ____
  2. 251 = 200 + 50 + ____
  3. 858 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  4. 169 = 100 + 60 + ____
  5. 125 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  6. 734 = 700 + 30 + ____
  7. 920 = 900 + 20 + ____
  8. 752 = 700 + 50 + ____
  9. 541 = 500 + 40 + ____
  10. 285 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  11. 254 = 200 + 50 + ____
  12. 807 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  13. 922 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  14. 662 = 600 + 60 + ____
  15. 972 = 900 + 70 + ____
  16. 954 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  17. 759 = 700 + 50 + ____
  18. 293 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  19. 884 = 800 + 80 + ____
  20. 176 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học