Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 530 = 500 + 30 + ____
  2. 622 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  3. 268 = 200 + 60 + ____
  4. 459 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  5. 107 = 100 + 0 + ____
  6. 406 = 400 + 0 + ____
  7. 934 = 900 + 30 + ____
  8. 667 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  9. 187 = 100 + 80 + ____
  10. 265 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  11. 550 = 500 + 50 + ____
  12. 422 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  13. 828 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  14. 578 = 500 + 70 + ____
  15. 924 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
  16. 679 = 600 + 70 + ____
  17. 149 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  18. 279 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  19. 101 = 100 + 0 + ____
  20. 285 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học