Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 470 = 400 + 70 + ____
- 172 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 527 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
- 115 = 100 + 10 + ____
- ____ = 300 + 80 + 0
- ____ = 800 + 70 + 1
- 160 = 100 + 60 + ____
- 121 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- 986 = 900 + 80 + ____
- 369 = 300 + 60 + ____
- 629 = 600 + 20 + ____
- 731 = 700 + 30 + ____
- ____ = 100 + 90 + 5
- ____ = 500 + 70 + 1
- 791 = 700 + 90 + ____
- 609 = 600 + 0 + ____
- 119 = 100 + 10 + ____
- 867 = 800 + 60 + ____
- 421 = 400 + 20 + ____
- 708 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones