Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 146 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  2. 376 = 300 + 70 + ____
  3. 665 = 600 + 60 + ____
  4. 619 = 600 + 10 + ____
  5. 407 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  6. 549 = 500 + 40 + ____
  7. 421 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  8. 279 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  9. 787 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  10. 681 = 600 + 80 + ____
  11. 274 = 200 + 70 + ____
  12. 616 = 600 + 10 + ____
  13. ____ = 500 + 0 + 9
  14. 910 = 900 + 10 + ____
  15. 397 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  16. 745 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  17. ____ = 800 + 0 + 5
  18. ____ = 700 + 10 + 9
  19. 499 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  20. 498 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học