Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 918 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
- 474 = 400 + 70 + ____
- 938 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 394 = 300 + 90 + ____
- 267 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 768 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 294 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
- 685 = 600 + 80 + ____
- 649 = 600 + 40 + ____
- 350 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 677 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- 879 = 800 + 70 + ____
- ____ = 100 + 0 + 6
- 469 = 400 + 60 + ____
- 585 = 500 + 80 + ____
- ____ = 900 + 80 + 9
- 727 = 700 + 20 + ____
- 650 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 226 = 200 + 20 + ____
- 997 = 900 + 90 + ____