Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 396 = 300 + 90 + ____
- 350 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 628 = 600 + 20 + ____
- 131 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- 447 = 400 + 40 + ____
- 492 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 331 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
- 386 = 300 + 80 + ____
- 756 = 700 + 50 + ____
- ____ = 400 + 70 + 8
- ____ = 500 + 20 + 1
- ____ = 600 + 20 + 6
- 885 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
- ____ = 100 + 40 + 8
- 475 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- 689 = 600 + 80 + ____
- 901 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
- 883 = 800 + 80 + ____
- 920 = 900 + 20 + ____
- 112 = 100 + 10 + ____