Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 793 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- 130 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
- ____ = 200 + 40 + 2
- 947 = 900 + 40 + ____
- 103 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- 783 = 700 + 80 + ____
- 557 = 500 + 50 + ____
- ____ = 500 + 80 + 2
- 104 = 100 + 0 + ____
- 190 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- ____ = 400 + 70 + 0
- 384 = 300 + 80 + ____
- 703 = 700 + 0 + ____
- 278 = 200 + 70 + ____
- 177 = 100 + 70 + ____
- 550 has ____ hundreds, 5 tens, and 0 ones
- 839 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 885 = 800 + 80 + ____
- 419 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 173 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones