Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 228 = 200 + 20 + ____
- 254 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 543 = 500 + 40 + ____
- ____ = 700 + 10 + 7
- 822 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 669 = 600 + 60 + ____
- 170 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
- 207 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
- ____ = 100 + 20 + 1
- 626 = 600 + 20 + ____
- 662 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 969 = 900 + 60 + ____
- ____ = 400 + 10 + 9
- 382 = 300 + 80 + ____
- 730 = 700 + 30 + ____
- 338 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 400 + 90 + 4
- ____ = 400 + 50 + 9
- ____ = 800 + 90 + 9
- 706 = 700 + 0 + ____