Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 817 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 656 = 600 + 50 + ____
- 417 = 400 + 10 + ____
- 706 = 700 + 0 + ____
- 316 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
- 181 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- 723 = 700 + 20 + ____
- 163 = 100 + 60 + ____
- 569 = 500 + 60 + ____
- 856 = 800 + 50 + ____
- ____ = 600 + 70 + 5
- 423 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- ____ = 700 + 40 + 3
- 661 = 600 + 60 + ____
- 471 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
- 656 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 966 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 166 = 100 + 60 + ____
- 542 = 500 + 40 + ____
- 833 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones