Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 914 = 900 + 10 + ____
  2. 836 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  3. 208 = 200 + 0 + ____
  4. 965 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  5. ____ = 500 + 60 + 4
  6. 497 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  7. 244 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  8. 219 = 200 + 10 + ____
  9. 860 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  10. 796 = 700 + 90 + ____
  11. ____ = 400 + 60 + 9
  12. 974 = 900 + 70 + ____
  13. 264 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  14. 332 = 300 + 30 + ____
  15. 752 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  16. 892 = 800 + 90 + ____
  17. 287 = 200 + 80 + ____
  18. ____ = 200 + 0 + 4
  19. 429 = 400 + 20 + ____
  20. 814 = 800 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học