Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 175 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  2. 615 = 600 + 10 + ____
  3. 972 = 900 + 70 + ____
  4. 662 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  5. 832 = 800 + 30 + ____
  6. 325 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  7. ____ = 400 + 70 + 9
  8. 815 = 800 + 10 + ____
  9. ____ = 300 + 90 + 8
  10. 420 = 400 + 20 + ____
  11. 991 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  12. 372 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  13. ____ = 400 + 30 + 4
  14. 827 = 800 + 20 + ____
  15. 301 = 300 + 0 + ____
  16. 825 = 800 + 20 + ____
  17. 571 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  18. 461 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  19. ____ = 200 + 20 + 4
  20. ____ = 600 + 0 + 4
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học