Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 607 = 600 + 0 + ____
  2. 154 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  3. 568 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  4. ____ = 800 + 80 + 3
  5. 310 = 300 + 10 + ____
  6. 860 = 800 + 60 + ____
  7. ____ = 500 + 30 + 6
  8. 210 = 200 + 10 + ____
  9. 622 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  10. 550 = 500 + 50 + ____
  11. 847 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  12. ____ = 700 + 0 + 3
  13. 902 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  14. 547 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  15. 460 = 400 + 60 + ____
  16. 391 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  17. 688 = 600 + 80 + ____
  18. 961 = 900 + 60 + ____
  19. 614 = 600 + 10 + ____
  20. 206 = 200 + 0 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học