Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 300 + 10 + 5
- 497 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 891 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 938 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 528 = 500 + 20 + ____
- 717 = 700 + 10 + ____
- 668 = 600 + 60 + ____
- 997 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 583 = 500 + 80 + ____
- 138 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- ____ = 800 + 70 + 3
- 395 = 300 + 90 + ____
- 772 = 700 + 70 + ____
- 486 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 315 = 300 + 10 + ____
- ____ = 200 + 0 + 2
- 114 = 100 + 10 + ____
- 691 = 600 + 90 + ____
- 676 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
- ____ = 900 + 70 + 4