Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 158 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 738 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 371 = 300 + 70 + ____
- ____ = 800 + 60 + 9
- ____ = 600 + 80 + 8
- ____ = 400 + 40 + 0
- 135 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
- 815 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- 769 = 700 + 60 + ____
- ____ = 600 + 0 + 0
- 205 = 200 + 0 + ____
- 815 = 800 + 10 + ____
- 309 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- 767 = 700 + 60 + ____
- ____ = 300 + 30 + 5
- 241 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 710 = 700 + 10 + ____
- 460 = 400 + 60 + ____
- 225 = 200 + 20 + ____
- 665 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones