Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 318 = 300 + 10 + ____
- 621 = 600 + 20 + ____
- 809 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- 758 = 700 + 50 + ____
- 326 = 300 + 20 + ____
- 993 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- 673 = 600 + 70 + ____
- 122 = 100 + 20 + ____
- 465 = 400 + 60 + ____
- 368 = 300 + 60 + ____
- ____ = 300 + 40 + 9
- 491 = 400 + 90 + ____
- 655 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- 602 = 600 + 0 + ____
- 209 has ____ hundreds, 0 tens, and 9 ones
- 629 = 600 + 20 + ____
- 644 = 600 + 40 + ____
- 102 = 100 + 0 + ____
- 646 = 600 + 40 + ____
- 265 = 200 + 60 + ____