Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 931 = 900 + 30 + ____
  2. ____ = 600 + 90 + 8
  3. 398 = 300 + 90 + ____
  4. 600 = 600 + 0 + ____
  5. 619 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  6. 105 = 100 + 0 + ____
  7. ____ = 200 + 0 + 2
  8. 156 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  9. 366 = 300 + 60 + ____
  10. 786 = 700 + 80 + ____
  11. 396 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  12. 466 = 400 + 60 + ____
  13. 492 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  14. 646 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  15. ____ = 300 + 90 + 6
  16. 306 = 300 + 0 + ____
  17. 885 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  18. 893 = 800 + 90 + ____
  19. 557 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  20. 935 = 900 + 30 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học