Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 346 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- 142 = 100 + 40 + ____
- 464 = 400 + 60 + ____
- 337 = 300 + 30 + ____
- 997 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 486 = 400 + 80 + ____
- 833 = 800 + 30 + ____
- 740 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- 743 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 622 = 600 + 20 + ____
- 757 = 700 + 50 + ____
- 787 = 700 + 80 + ____
- 604 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
- 924 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 147 = 100 + 40 + ____
- 422 = 400 + 20 + ____
- 267 = 200 + 60 + ____
- 968 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- 803 = 800 + 0 + ____
- ____ = 800 + 60 + 5